Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếng Việt" (1)

tiếng Việt
phát
Tiếng Anh Danh từVietnamese
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tiếng Việt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiếng Việt" (5)

đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
For foreigners, Vietnamese pronunciation is difficult.
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
I study Vietnamese little by little.
Tiếng Việt có 6 dấu.
Vietnamese has six tone marks.
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.